bicycle clip
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẹp quần đạp xe: "bicycle clip" là một chiếc kẹp được đeo quanh mắt cá chân của người đi xe đạp, có tác dụng giữ cho ống quần không bị cuốn vào dây xích xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn đeo kẹp quần đạp xe khi đi làm bằng xe đạp để giữ quần sạch sẽ.)
- (Hôm nay tôi quên kẹp quần đạp xe, và ống quần của tôi bị mắc vào dây xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put on bicycle clips": đeo kẹp quần đạp xe.
- Before starting the ride, she put on her bicycle clips. (Trước khi bắt đầu đạp xe, cô ấy đã đeo kẹp quần đạp xe.)
- "to take off bicycle clips": tháo kẹp quần đạp xe.
- After finishing the race, he took off his bicycle clips. (Sau khi kết thúc cuộc đua, anh ấy tháo kẹp quần đạp xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicycle clip (n): là cụm từ cố định, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể gọi ngắn gọn là clip (kẹp) trong ngữ cảnh đi xe đạp.
- Don't forget your clips! (Đừng quên kẹp của bạn nhé!)
Từ đồng nghĩa
- Pants clip: kẹp quần (thường dùng trong ngữ cảnh đi xe đạp).
- Ankle strap: dây đeo mắt cá chân (có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bicycle clip".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bicycle clip".